靜地

jìng detĩnh địa

Hán Việt: tĩnh địa · Pinyin: jìng de

Tổng quan

Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 地 (địa)

Nghĩa

Đức

  • Handedict ruhig, still, unbeweglich

Từ liên quan

Gần nghĩa

地鵏 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地書 · 地了 · 地產