靜場 jìng chǎng · tĩnh tràng Hán Việt: tĩnh tràng · Pinyin: jìng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 場 (tràng)Pinyinjìng chǎngHán Việttĩnh tràngCấu tạo靜 + 場 · tĩnh + tràng nghĩa thành phần: tĩnh + tràng Nghĩa EngCihui 靜場 ìngchǎng v.o. clear the theater after the end of a performance