靜塵 jìng chén · tĩnh trần Hán Việt: tĩnh trần · Pinyin: jìng chén Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 塵 (trần)Pinyinjìng chénHán Việttĩnh trầnCấu tạo靜 + 塵 · tĩnh + trần nghĩa thành phần: tĩnh + trần