靜夜 tĩnh dạ Hán Việt: tĩnh dạ Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 夜 (dạ)Hán Việttĩnh dạCấu tạo靜 + 夜 · tĩnh + dạ nghĩa thành phần: tĩnh + dạ Nghĩa EngCihui 靜夜 jìngyè n. silent night; silence of night