靜密 jìng mì · tĩnh mật Hán Việt: tĩnh mật · Pinyin: jìng mì Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 密 (mật)Pinyinjìng mìHán Việttĩnh mậtCấu tạo靜 + 密 · tĩnh + mật nghĩa thành phần: tĩnh + mật