靜寞

jìng mò tĩnh mịch

Hán Việt: tĩnh mịch · Pinyin: jìng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (mịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oàn toàn êm lặng, không một tiếng động. tĩnh mịch tĩnh mịch ☆Hoàn toàn êm lặng, không một tiếng động.