靜息 jìng xī · tĩnh tức Hán Việt: tĩnh tức · Pinyin: jìng xī Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 息 (tức)Pinyinjìng xīHán Việttĩnh tứcCấu tạo靜 + 息 · tĩnh + tức nghĩa thành phần: tĩnh + tức Nghĩa ViệtCihui tĩnh tức (天名)梵名琰魔。譯為靜息。琰魔之方便,以靜人之罪,息人之罪也。見琰魔條。☸