靜悄

jìng qiāo tĩnh tiễu

Hán Việt: tĩnh tiễu · Pinyin: jìng qiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (tiễu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安靜無聲。《老殘遊記》第二回:「就這一眼,滿園子裡便鴉雀無聲,比皇帝出來還要靜悄得多呢!」