靜慧

jìng huì tĩnh tuệ

Hán Việt: tĩnh tuệ · Pinyin: jìng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (tuệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tĩnh huệ (術語)安靜之智慧,即空慧也。圓覺經曰:「於陀羅尼不失寂念及諸靜慧。」又曰:「靜慧發生,身心客塵從此永滅。」☸