靜慮

jìng lǜ tĩnh lự

Hán Việt: tĩnh lự · Pinyin: jìng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (lự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tĩnh lự (術語)梵語駄耶演那Dhyāna,譯為靜慮。七種定命之一。見三昧條。此靜慮有生定之二種,為生於色界四禪天,修其禪定,謂之四種定靜慮(見四禪定條)。其所生之天處,謂之四種生靜慮。見四禪天條。☸