靜房 jìng fáng · tĩnh phòng Hán Việt: tĩnh phòng · Pinyin: jìng fáng Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 房 (phòng)Pinyinjìng fángHán Việttĩnh phòngCấu tạo靜 + 房 · tĩnh + phòng nghĩa thành phần: tĩnh + phòng