靜拱 jìng gǒng · tĩnh củng Hán Việt: tĩnh củng · Pinyin: jìng gǒng Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 拱 (củng)Pinyinjìng gǒngHán Việttĩnh củngCấu tạo靜 + 拱 · tĩnh + củng nghĩa thành phần: tĩnh + củng