靜掃 jìng sǎo · tĩnh tảo Hán Việt: tĩnh tảo · Pinyin: jìng sǎo Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 掃 (tảo)Pinyinjìng sǎoHán Việttĩnh tảoCấu tạo靜 + 掃 · tĩnh + tảo nghĩa thành phần: tĩnh + tảo