靜暇 jìng xiá · tĩnh hạ Hán Việt: tĩnh hạ · Pinyin: jìng xiá Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 暇 (hạ)Pinyinjìng xiáHán Việttĩnh hạCấu tạo靜 + 暇 · tĩnh + hạ nghĩa thành phần: tĩnh + hạ