靜正 jìng zhèng · tĩnh chánh Hán Việt: tĩnh chánh · Pinyin: jìng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 正 (chánh)Pinyinjìng zhèngHán Việttĩnh chánhCấu tạo靜 + 正 · tĩnh + chánh nghĩa thành phần: tĩnh + chánh