靜民 jìng mín · tĩnh dân Hán Việt: tĩnh dân · Pinyin: jìng mín Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 民 (dân)Pinyinjìng mínHán Việttĩnh dânCấu tạo靜 + 民 · tĩnh + dân nghĩa thành phần: tĩnh + dân