靜水 tĩnh thủy Hán Việt: tĩnh thủy Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 水 (thủy)Hán Việttĩnh thủyCấu tạo靜 + 水 · tĩnh + thủy nghĩa thành phần: tĩnh + thủy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不流動的水。北齊.劉晝《劉子.卷一.清神》:「不鑑於流波,而鑑靜水。」EngCihui 靜水 jìngshuǐ n. still/stagnant water