靜波 jìng bō · tĩnh ba Hán Việt: tĩnh ba · Pinyin: jìng bō Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 波 (ba)Pinyinjìng bōHán Việttĩnh baCấu tạo靜 + 波 · tĩnh + ba nghĩa thành phần: tĩnh + ba