靜海

jìng hǎi tĩnh hải

Hán Việt: tĩnh hải · Pinyin: jìng hǎi

Tổng quan

huyện Tĩnh Hải ở Thiên Tân 天津 | Biển Tĩnh Lặng (trên mặt trăng)

Cấu tạo: (tĩnh) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Tĩnh Hải ở Thiên Tân 天津 | Biển Tĩnh Lặng (trên mặt trăng)

Eng

  • CC-CEDICT Jinghai, a district of Tianjin 天津[Tian1 jin1]|Sea of Tranquility (lunar feature)
  • Cihui Jinghai, a district of Tianjin 天津; Sea of Tranquility (lunar feature)