靜溫 jìng wēn · tĩnh ôn Hán Việt: tĩnh ôn · Pinyin: jìng wēn Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 溫 (ôn)Pinyinjìng wēnHán Việttĩnh ônCấu tạo靜 + 溫 · tĩnh + ôn nghĩa thành phần: tĩnh + ôn