靜營炮 jìng yíng pào · tĩnh doanh pháo Hán Việt: tĩnh doanh pháo · Pinyin: jìng yíng pào Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 營 (doanh) + 炮 (pháo)Pinyinjìng yíng pàoHán Việttĩnh doanh pháoCấu tạo靜 + 營 + 炮 · tĩnh + doanh + pháo nghĩa thành phần: tĩnh + doanh + pháo