静牌

tĩnh bài

Hán Việt: tĩnh bài

Tổng quan

tĩnh bài (物名)坐禪牌又稱靜牌。靜者靜慮之義,梵語禪那之新譯語也。見象器箋十六。☸

Cấu tạo: (tĩnh) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tĩnh bài (物名)坐禪牌又稱靜牌。靜者靜慮之義,梵語禪那之新譯語也。見象器箋十六。☸