靜瑟 jìng sè · tĩnh sắt Hán Việt: tĩnh sắt · Pinyin: jìng sè Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 瑟 (sắt)Pinyinjìng sèHán Việttĩnh sắtCấu tạo靜 + 瑟 · tĩnh + sắt nghĩa thành phần: tĩnh + sắt