靜睇 jìng dì · tĩnh thê Hán Việt: tĩnh thê · Pinyin: jìng dì Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 睇 (thê)Pinyinjìng dìHán Việttĩnh thêCấu tạo靜 + 睇 · tĩnh + thê nghĩa thành phần: tĩnh + thê