靜穆

jìng mù tĩnh mục

Hán Việt: tĩnh mục · Pinyin: jìng mù

Tổng quan

yên lặng trang nghiêm: tĩnh túc

Cấu tạo: (tĩnh) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yên lặng trang nghiêm: tĩnh túc
  • Cihui yên lặng trang nghiêm; tĩnh túc。安靜莊嚴。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安靜莊嚴。如:「在一片靜穆的氣氛下,大家默悼三分鐘。」

Eng

  • Cihui 靜穆 jìngmù* s.v. solemn and quiet