靜立 tĩnh lập Hán Việt: tĩnh lập Tổng quan đứng yên Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 立 (lập)Hán Việttĩnh lậpCấu tạo靜 + 立 · tĩnh + lập nghĩa thành phần: tĩnh + lập Nghĩa ViệtCihui đứng yênEngCihui 靜立 jìnglì v. stand still