静绿 tĩnh lục Hán Việt: tĩnh lục Tổng quan Cấu tạo: 静 (tĩnh) + 绿 (lục)Hán Việttĩnh lụcCấu tạo静 + 绿 · tĩnh + lục nghĩa thành phần: tĩnh + lục