靜美

tĩnh mĩ

Hán Việt: tĩnh mĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (mĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靜止狀態的美。相對於動美而言。如自然方面的山石草木,藝術方面的詩畫、雕刻等皆是。

Eng

  • Cihui 靜美 ìngměi v.p. static beauty