靜翠 jìng cuì · tĩnh thúy Hán Việt: tĩnh thúy · Pinyin: jìng cuì Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 翠 (thúy)Pinyinjìng cuìHán Việttĩnh thúyCấu tạo靜 + 翠 · tĩnh + thúy nghĩa thành phần: tĩnh + thúy