靜聆 tĩnh linh Hán Việt: tĩnh linh Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 聆 (linh)Hán Việttĩnh linhCấu tạo靜 + 聆 · tĩnh + linh nghĩa thành phần: tĩnh + linh Nghĩa EngCihui 靜聆 ìnglíng v. quietly listen to