靜落落

tĩnh lạc lạc

Hán Việt: tĩnh lạc lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (lạc) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靜謐、冷清的樣子。如:「午夜的公園靜落落的,一點人聲都沒有。」

Eng

  • Cihui 靜落落 ìngluoluo adv. 1. silently; calmly 2. alone