靜襟 jìng jīn · tĩnh khâm Hán Việt: tĩnh khâm · Pinyin: jìng jīn Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 襟 (khâm)Pinyinjìng jīnHán Việttĩnh khâmCấu tạo靜 + 襟 · tĩnh + khâm nghĩa thành phần: tĩnh + khâm