靜路 jìng lù · tĩnh lộ Hán Việt: tĩnh lộ · Pinyin: jìng lù Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 路 (lộ)Pinyinjìng lùHán Việttĩnh lộCấu tạo靜 + 路 · tĩnh + lộ nghĩa thành phần: tĩnh + lộ