靜軸

tĩnh trục

Hán Việt: tĩnh trục

Tổng quan

(kỹ thuật) trục tâm, lõi, ruột, (ngành mỏ) cuốc chim

Cấu tạo: (tĩnh) + (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) trục tâm, lõi, ruột, (ngành mỏ) cuốc chim