非不

fēi bù phi bất

Hán Việt: phi bất · Pinyin: fēi bù

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (bất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常﹔极其。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非常﹔极其。