非世 fēi shì · phi thế Hán Việt: phi thế · Pinyin: fēi shì Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 世 (thế)Pinyinfēi shìHán Việtphi thếCấu tạo非 + 世 · phi + thế nghĩa thành phần: phi + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诋毁世俗﹐讥刺世事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诋毁世俗﹐讥刺世事。