非爲

fēi wèi phi vi

Hán Việt: phi vi · Pinyin: fēi wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干不顾法纪或礼法的坏事; 指违法或违反道德的坏事﹑坏行为; 不顾法纪或礼法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干不顾法纪或礼法的坏事。 2.指违法或违反道德的坏事﹑坏行为。 3.不顾法纪或礼法。