非舉

fēi jǔ phi cử

Hán Việt: phi cử · Pinyin: fēi jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荐举不当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荐举不当。