非任 fēi rèn · phi nhâm Hán Việt: phi nhâm · Pinyin: fēi rèn Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 任 (nhâm)Pinyinfēi rènHán Việtphi nhâmCấu tạo非 + 任 · phi + nhâm nghĩa thành phần: phi + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不称职的人。Tân Hoa Tự Điển 1.不称职的人。