非傳統 fēi chuán tǒng · phi truyện thống Hán Việt: phi truyện thống · Pinyin: fēi chuán tǒng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 傳 (truyện) + 統 (thống)Pinyinfēi chuán tǒngHán Việtphi truyện thốngCấu tạo非 + 傳 + 統 · phi + truyện + thống nghĩa thành phần: phi + truyện + thống