非位

fēi wèi phi vị

Hán Việt: phi vị · Pinyin: fēi wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自己的才能德行与所居的名位不相副; 不在其位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自己的才能德行与所居的名位不相副。 2.不在其位。