非體 fēi tǐ · phi thể Hán Việt: phi thể · Pinyin: fēi tǐ Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 體 (thể)Pinyinfēi tǐHán Việtphi thểCấu tạo非 + 體 · phi + thể nghĩa thành phần: phi + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不得体。Tân Hoa Tự Điển 1.不得体。