非典

fēi diǎnphi điển

Hán Việt: phi điển · Pinyin: fēi diǎn

Tổng quan

viêm phổi không điển hình

新华 · Tân Hoa Đại lục

非典型肺炎➋的简称。

Cấu tạo: 非 (phi) + 典 (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hội chứng hô hấp cấp tính nặng
  • Cihui SARS
  • Tần suất từ viêm phổi không điển hình , Hội chứng hô hấp cấp tính nặng , SARS

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非典型肺炎➋的简称。

Eng

  • Cihui atypical pneumonia; Severe Acute Respiratory Syndrome; SARS
  • Tần suất từ atypical pneumonia; Severe Acute Respiratory Syndrome; SARS

Đức

  • Handedict SARS (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

非典型的 · 典借 · 典儀 · 典准 · 典刑 · 典制 · 典則 · 典卖