非刑

fēi xíng phi hình

Hán Việt: phi hình · Pinyin: fēi xíng

Tổng quan

nhục hình; hình phạt dã man; hình phạt dã man trái với luật pháp。在法律規定之外施行的殘酷的肉體刑罰。 非刑拷打 nhục hình khảo tra. 受盡非刑折磨 chịu nhục hình

Cấu tạo: (phi) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhục hình; hình phạt dã man; hình phạt dã man trái với luật pháp。在法律規定之外施行的殘酷的肉體刑罰。 非刑拷打 nhục hình khảo tra. 受盡非刑折磨 chịu nhục hình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为逼取口供施行的残酷的肉体刑罚:~拷打|受尽~折磨。

Eng

  • Cihui 非刑 fēixíng n. brutal torture (not sanctioned by law)