非因 fēi yīn · phi nhân Hán Việt: phi nhân · Pinyin: fēi yīn Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 因 (nhân)Pinyinfēi yīnHán Việtphi nhânCấu tạo非 + 因 · phi + nhân nghĩa thành phần: phi + nhân