非聖 fēi shèng · phi thánh Hán Việt: phi thánh · Pinyin: fēi shèng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 聖 (thánh)Pinyinfēi shèngHán Việtphi thánhCấu tạo非 + 聖 · phi + thánh nghĩa thành phần: phi + thánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诋毁圣人之道。非﹐通"诽"。Tân Hoa Tự Điển 1.诋毁圣人之道。非﹐通"诽"。