非地 fēi dì · phi địa Hán Việt: phi địa · Pinyin: fēi dì Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 地 (địa)Pinyinfēi dìHán Việtphi địaCấu tạo非 + 地 · phi + địa nghĩa thành phần: phi + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言是非之地; 不适宜去的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言是非之地。 2.不适宜去的地方。