非境 phi cảnh Hán Việt: phi cảnh Tổng quan phi cảnh (術語)邪非之境界也。戒本疏一上曰:「依月再說,用清非境。」☸ Cấu tạo: 非 (phi) + 境 (cảnh)Hán Việtphi cảnhCấu tạo非 + 境 · phi + cảnh nghĩa thành phần: phi + cảnh Nghĩa ViệtCihui phi cảnh (術語)邪非之境界也。戒本疏一上曰:「依月再說,用清非境。」☸