非處

fēi chǔ phi xử

Hán Việt: phi xử · Pinyin: fēi chǔ

Tổng quan

phụ nữ chưa kết hôn không còn trinh

Cấu tạo: (phi) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ nữ chưa kết hôn không còn trinh

Eng

  • CC-CEDICT unmarried woman who is not a virgin
  • Cihui unmarried woman who is not a virgin