非復 fēi fù · phi phục Hán Việt: phi phục · Pinyin: fēi fù Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 復 (phục)Pinyinfēi fùHán Việtphi phụcCấu tạo非 + 復 · phi + phục nghĩa thành phần: phi + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不再是; 不像是。Tân Hoa Tự Điển 1.不再是。 2.不像是。